Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vụ hỏa hoạn" (1)
vụ hỏa hoạn
Tiếng Anh
Danh từfire incident
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
A fire incident happened last night.
Từ liên quan "vụ hỏa hoạn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vụ hỏa hoạn" (2)
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
A fire incident happened last night.
Cảnh sát phòng cháy đã cứu được nhiều người trong vụ hỏa hoạn.
The fire prevention police rescued many people in the fire.
